English → Vietnamese
pulsatile
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pulsatile
* tính từ
- đập (tim...)
- (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí)
- đập (tim...)
- (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí)
Other matches
Other phrases built from the same root.
pulsatile
* tính từ
- đập (tim...)
- (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí)
- đập (tim...)
- (âm nhạc) (để) gõ, (để) đánh (nhạc khí)