English → Vietnamese
pulpy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pulpy
* tính từ
- mềm nhão
- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)
- mềm nhão
- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pulpy squashy
like a pulp or overripe; not having stiffness
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão
- tính mềm nhão; trạng thái mềm nhão
pulpy
* tính từ
- mềm nhão
- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)
- mềm nhão
- có nhiều cơm, có nhiều thịt (trái cây)