EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pulsative

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pulsative
* tính từ
- đập (tim...)

Other matches

Other phrases built from the same root.

pulsative
* tính từ
- đập (tim...)
* danh từ
- hột đỗ đậu
- (y học) mạch
=to feel the pulse+ bắt mạch; (nghĩa bóng) thăm dò ý định (của ai)
- nhịp đập; (nghĩa bóng) nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng
=to stir one's pulses+ gây cảm xúc rộn ràng
=the pulse of the nation+ sự xúc động của cả nước, nhịp đập của trái tim cả nước (khi có một sự kiện gì...)
- (âm nhạc) nhịp điệu
- (vật lý) xung
=discharge pulse+ xung phóng điện
* nội động từ
- đập (mạch...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P