EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pulsator

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pulsator
* danh từ
- máy sàng kim cương

Other matches

Other phrases built from the same root.

* nội động từ
- đập (tim...)
- rung, rung động, rộn ràng
* ngoại động từ
- sàng (kim cương) để làm sạch đất)
* danh từ
- sự đập; tiếng đạp (tim...)
- sự rung, sự rung động, sự rộn ràng
pulsator
* danh từ
- máy sàng kim cương
- (vật lí) tấn số góc

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P