English → Vietnamese
pulsar
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pulsar
* danh từ
- ẩn tinh, punxa (ngôi sao không nhìn thấy được bằng mắt thường, có thể được phát hiện qua các tín hiệu <rađiô>)
- ẩn tinh, punxa (ngôi sao không nhìn thấy được bằng mắt thường, có thể được phát hiện qua các tín hiệu <rađiô>)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pulsar
ẩn tinh ;