English → Vietnamese
pulpiteer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pulpiteer
* danh từ
- thầu khoong nhà thuyết giáo
* nội động từ
- thuyết giáo, giảng kinh
- thầu khoong nhà thuyết giáo
* nội động từ
- thuyết giáo, giảng kinh
Other matches
Other phrases built from the same root.
pulpiteer
* danh từ
- thầu khoong nhà thuyết giáo
* nội động từ
- thuyết giáo, giảng kinh
- thầu khoong nhà thuyết giáo
* nội động từ
- thuyết giáo, giảng kinh