EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pug

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pug
* danh từ
- (động vật học) (như) pug-dog
- (như) pug-nose
- (từ lóng), (viết tắt) của pugilist
- đất sét trộn (để làm gạch...)
* ngoại động từ
- nhào, trộn (đất sét)
- bít, trát (sàn, tường...) bằng đất sét trộn
* danh từ
- vết chân (thú săn)
* ngoại động từ
- theo dõi vết chân (thú săn)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

pug pug-dog
small compact smooth-coated breed of Asiatic origin having a tightly curled tail and broad flat wrinkled muzzle

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- giống chó púc, giống chó ỉ (một giống chó lùn, mặt ngắn)
* danh từ
- máy nhào đất sét
* danh từ
- mũi tẹt và hếch
* tính từ
- có mũi tẹt và hếch
* danh từ
- sự nhào trộn đất sét
- đất sét trộn
* tính từ
- mặt như mặt khỉ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P