EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pugging

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pugging
* danh từ
- sự nhào trộn đất sét
- đất sét trộn

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- giống chó púc, giống chó ỉ (một giống chó lùn, mặt ngắn)
* danh từ
- máy nhào đất sét
* danh từ
- mũi tẹt và hếch
* tính từ
- có mũi tẹt và hếch
pugging
* danh từ
- sự nhào trộn đất sét
- đất sét trộn
* tính từ
- mặt như mặt khỉ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P