EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

puffery

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

puffery
* danh từ
- trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
- chỗ may bồng lên (ở áo...)

Other matches

Other phrases built from the same root.

puffery
* danh từ
- trò tâng bốc láo, trò quảng cáo láo, trò quảng cáo khuếch khoác; lời tâng bốc láo, lời quảng cáo láo, lời quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo)
- chỗ may bồng lên (ở áo...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P