English → Vietnamese
puck
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
puck
* danh từ
- (thể dục,thể thao) bóng băng (chơi bóng gậy cong trên băng)
* danh từ
- yêu tinh
- (nghĩa bóng) đứa bé tinh nghịch
- (thể dục,thể thao) bóng băng (chơi bóng gậy cong trên băng)
* danh từ
- yêu tinh
- (nghĩa bóng) đứa bé tinh nghịch
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
puck
quái quỷ ; trái bóng ; yêu tinh ;
puck
gậy ; quái quỷ ; trái bóng ; và ; yêu tinh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
puck robin goodfellow
a mischievous sprite of English folklore
puck hockey puck
a vulcanized rubber disk 3 inches in diameter that is used instead of a ball in ice hockey