English → Vietnamese
publishes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
publishes
mà đăng ; xuất bản ; đăng ; đưa ra ;
publishes
mà đăng ; xuất bản ; đăng ; đưa ra ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ báo
- người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ báo
- xem publish
* danh từ
- công việc xuất bản; nghề xuất bản
- công việc xuất bản; nghề xuất bản