English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: publishing

Best translation match:
English Vietnamese
publishing
* danh từ
- công việc xuất bản; nghề xuất bản

Probably related with:
English Vietnamese
publishing
công bố ; công khai ; công ; việc xuất bản ; xuất bản ; xuất bản đó ; đăng tải ; đăng ;
publishing
công bố ; công khai ; công ; việc xuất bản ; xuất bản ; xuất bản đó ; đăng tải ; đăng ;

May be synonymous with:
English English
publishing; publication
the business of issuing printed matter for sale or distribution

May related with:
English Vietnamese
publisher
* danh từ
- người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ báo
publishing house
* danh từ
- nhà xuất bản
desktop publishing (dtp)
- (Tech) xuất bản dùng máy để bàn, chế bản điện tử
desktop publishing equipment
- (Tech) thiết bị chế bản điện tử
electronic publishing
- (Tech) xuất bản điện tử
desk-top publishing
- việc in ấn bằng tia laze và máy điện toán gắn mặt bàn
publishable
- xem publish
publishing
* danh từ
- công việc xuất bản; nghề xuất bản
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: