English → Vietnamese
publishing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
publishing
* danh từ
- công việc xuất bản; nghề xuất bản
- công việc xuất bản; nghề xuất bản
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
publishing
công bố ; công khai ; công ; việc xuất bản ; xuất bản ; xuất bản đó ; đăng tải ; đăng ;
publishing
công bố ; công khai ; công ; việc xuất bản ; xuất bản ; xuất bản đó ; đăng tải ; đăng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
publishing publication
the business of issuing printed matter for sale or distribution
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ báo
- người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ báo
publishing house
* danh từ
- nhà xuất bản
- nhà xuất bản
desktop publishing (dtp)
- (Tech) xuất bản dùng máy để bàn, chế bản điện tử
desktop publishing equipment
- (Tech) thiết bị chế bản điện tử
electronic publishing
- (Tech) xuất bản điện tử
desk-top publishing
- việc in ấn bằng tia laze và máy điện toán gắn mặt bàn
- xem publish
publishing
* danh từ
- công việc xuất bản; nghề xuất bản
- công việc xuất bản; nghề xuất bản