English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: backing

Best translation match:
English Vietnamese
backing
* danh từ
- sự giúp đỡ; sự ủng hộ
- (the backing) những người ủng hộ
- sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
- sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
- sự trở chiều (gió)

Probably related with:
English Vietnamese
backing
chui ; de xe ; giúp đỡ ; hỗ trợ cho ; lui ; lùi ; lại đứng ; sao lưu ; sự hỗ trợ ; trở ; đứng ; ủng hộ ;
backing
chui ; de xe ; giúp đỡ ; hỗ trợ cho ; lui ; lùi ; lại đứng ; sao lưu ; sự hỗ trợ ; trở ; đứng ; ủng hộ ; ủng ;

May be synonymous with:
English English
backing; backup; championship; patronage
the act of providing approval and support
backing; mount
something forming a back that is added for strengthening
backing; financial backing; financial support; funding; support
financial resources provided to make some project possible

May related with:
English Vietnamese
backing
* danh từ
- sự giúp đỡ; sự ủng hộ
- (the backing) những người ủng hộ
- sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
- sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
- sự trở chiều (gió)
backing memory
- (Tech) bộ nhớ lưu
backing out
- (Tech) hồi phục ngược [NB]
backing storage
- (Tech) bộ trữ dự phòng
backing up system
- (Tech) hệ thống sao trữ dự phòng
backing up
- (Tech) dự phòng; sao lưu (d)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: