English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: backhanded

Best translation match:
English Vietnamese
backhanded
* tính từ
- trái, sấp tay
=a backhanded stroke+ (thể dục,thể thao) cú ve, quả trái
- ngả về tay trái (chữ viết)
- bất ngờ
- nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm (lời khen...)

May be synonymous with:
English English
backhanded; backhand
(of racket strokes) made across the body with back of hand facing direction of stroke

May related with:
English Vietnamese
backhanded
* tính từ
- trái, sấp tay
=a backhanded stroke+ (thể dục,thể thao) cú ve, quả trái
- ngả về tay trái (chữ viết)
- bất ngờ
- nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm (lời khen...)
backhander
* danh từ
- cú đánh trái, cái tát trái
- cú đánh trộm; cú đánh bất ngờ
backhandedness
- xem backhanded
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: