English to Vietnamese
Search Query: backlash
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
backlash
|
- (Tech) khe, khoảng trống; dòng lưới ngược; phản xung [TQ]
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
backlash
|
phản ứng dữ dội ; và ;
|
|
backlash
|
phản ứng dữ dội ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
backlash; rebound; recoil; repercussion
|
a movement back from an impact
|
|
backlash; backfire; recoil
|
come back to the originator of an action with an undesired effect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
backlash
|
- (Tech) khe, khoảng trống; dòng lưới ngược; phản xung [TQ]
|
|
backlash
|
phản ứng dữ dội ; và ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
