English → Vietnamese
primo
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
primo
* danh từ
- số nhiều primos
- (âm nhạc) phần đầu hay phần chủ đạo trong một bộ đôi hay một bộ ba
- số nhiều primos
- (âm nhạc) phần đầu hay phần chủ đạo trong một bộ đôi hay một bộ ba