English → Vietnamese
primly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
primly
* phó từ
- nghiêm nghị, nghiêm túc, đứng đắn, đức hạnh (người)
- câu nệ, cứng nhắc (về bề ngoài, về ứng xử, thái độ)
- nghiêm nghị, nghiêm túc, đứng đắn, đức hạnh (người)
- câu nệ, cứng nhắc (về bề ngoài, về ứng xử, thái độ)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
primly prissily
in a prissy manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
primly
* phó từ
- nghiêm nghị, nghiêm túc, đứng đắn, đức hạnh (người)
- câu nệ, cứng nhắc (về bề ngoài, về ứng xử, thái độ)
- nghiêm nghị, nghiêm túc, đứng đắn, đức hạnh (người)
- câu nệ, cứng nhắc (về bề ngoài, về ứng xử, thái độ)