EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

presentee

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

presentee
* danh từ
- người được giới thiệu, người được tiến cử (vào một chức vụ nào...); người được đưa vào tiếp kiến, người được đưa vào yết kiến
- (tôn giáo) thầy tu được tiến cử (cai quản xứ đạo...)
- người nhận quà biếu, người nhận đồ tặng

Other matches

Other phrases built from the same root.

presentee
* danh từ
- người được giới thiệu, người được tiến cử (vào một chức vụ nào...); người được đưa vào tiếp kiến, người được đưa vào yết kiến
- (tôn giáo) thầy tu được tiến cử (cai quản xứ đạo...)
- người nhận quà biếu, người nhận đồ tặng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P