English → Vietnamese
presentationism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
presentationism
* danh từ
- thuyết chủ trương giác quan biết trực tiếp sự vật (chứ không cần đến sự suy nghĩ)
- thuyết chủ trương giác quan biết trực tiếp sự vật (chứ không cần đến sự suy nghĩ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
presentation copy
* danh từ
- sách tác giả tặng
- sách tác giả tặng
aural presentation
- (Tech) trình bày bằng âm thanh
presentationism
* danh từ
- thuyết chủ trương giác quan biết trực tiếp sự vật (chứ không cần đến sự suy nghĩ)
- thuyết chủ trương giác quan biết trực tiếp sự vật (chứ không cần đến sự suy nghĩ)