English → Vietnamese
presacious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
presacious
* tính từ
- ăn mồi sống, ăn thịt sống (động vật)
- (thuộc) loài vật ăn thịt
=presacious instincts+ bản năng của loài vật ăn thịt
- ăn mồi sống, ăn thịt sống (động vật)
- (thuộc) loài vật ăn thịt
=presacious instincts+ bản năng của loài vật ăn thịt
Other matches
Other phrases built from the same root.
presacious
* tính từ
- ăn mồi sống, ăn thịt sống (động vật)
- (thuộc) loài vật ăn thịt
=presacious instincts+ bản năng của loài vật ăn thịt
- ăn mồi sống, ăn thịt sống (động vật)
- (thuộc) loài vật ăn thịt
=presacious instincts+ bản năng của loài vật ăn thịt