English → Vietnamese
preregister
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preregister
* nội động từ
- đăng ký trước lúc ghi chính thức
- đăng ký trước lúc ghi chính thức
Other matches
Other phrases built from the same root.
preregister
* nội động từ
- đăng ký trước lúc ghi chính thức
- đăng ký trước lúc ghi chính thức