English to Vietnamese
Search Query: prerequisite
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
prerequisite
|
* tính từ
- cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết * danh từ - điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết |
May be synonymous with:
| English | English |
|
prerequisite; requirement
|
something that is required in advance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
prerequisite
|
* tính từ
- cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết * danh từ - điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
