English → Vietnamese
prerequisite
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prerequisite
* tính từ
- cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết
* danh từ
- điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết
- cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết
* danh từ
- điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prerequisite requirement
something that is required in advance
Other matches
Other phrases built from the same root.
prerequisite
* tính từ
- cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết
* danh từ
- điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết
- cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết
* danh từ
- điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết