English → Vietnamese
prequel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prequel
* danh từ
- (thông tục) cuốn phim; quyển sách miêu tả nhân vật; sự kiện đã được miêu tả từ trước
- (thông tục) cuốn phim; quyển sách miêu tả nhân vật; sự kiện đã được miêu tả từ trước