EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pitched

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pitched
* tính từ
- dốc xuống, không bằng phẳng (mái nhà)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

pitched
bên đóng trại ; cũng đóng trại ; diễn thuyết về ; dời trại ; dựng lên ; dựng ; hạ trại ; trại ; đã chia sẻ ; đóng trại tại ; đóng trại ; đóng tại ;
pitched
bên đóng trại ; cũng đóng trại ; diễn thuyết về ; dời trại ; dựng lên ; dựng ; hạ trại ; trại ; đã chia sẻ ; đóng trại tại ; đóng trại ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- cao, the thé (âm thanh)
- dốc (mái nhà...)
- (nghĩa bóng) cao quý, cao thượng, cao cả
jew's pitch
* danh từ
- nhựa đường
* danh từ
- trò chơi đáo sấp ngửa (tung tiền và vơ những đồng ngửa)
-dark) /'pitʃ'dɑ:k/
* tính từ
- tối đen như mực
* danh từ
- mũ lót hắn ín (dụng cụ để tra tấn)
-dark) /'pitʃ'dɑ:k/
* tính từ
- tối đen như mực
pitched battle
* danh từ
- trận đánh dàn trận
* danh từ
- sự tối đen như mực
dot pitch
- (Tech) khoảng cách điểm/chấm
grid pitch
- (Tech) bước lưới
* tính từ
- nhỏ, khẽ; trầm (tiếng nói)
- dốc thoai thoải (mái)
perfect pitch
* danh từ
- khả năng nhận ra nốt nhạc; sành nhạc
* danh từ
- ống sáo để điều chỉnh âm điệu
pitched
* tính từ
- dốc xuống, không bằng phẳng (mái nhà)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P