English → Vietnamese
pitchfork
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pitchfork
* danh từ
- cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...)
- (âm nhạc) thanh mẫu, âm thoa
!it rains pitchfork
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mưa như đổ cây nước
* ngoại động từ
- hất (rơm, cỏ khô...) bằng chĩa
- (nghĩa bóng) ((thường) + into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào)
=to be pitchforked into an office+ bị đẩy vào một chức vị
- cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô...)
- (âm nhạc) thanh mẫu, âm thoa
!it rains pitchfork
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mưa như đổ cây nước
* ngoại động từ
- hất (rơm, cỏ khô...) bằng chĩa
- (nghĩa bóng) ((thường) + into) đẩy, tống (ai vào một chức vị nào)
=to be pitchforked into an office+ bị đẩy vào một chức vị
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pitchfork
ngọn giáo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pitchfork fork
lift with a pitchfork