English to Vietnamese
Search Query: high-pitched
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
high-pitched
|
* tính từ
- cao, the thé (âm thanh) - dốc (mái nhà...) - (nghĩa bóng) cao quý, cao thượng, cao cả |
May be synonymous with:
| English | English |
|
high-pitched; high
|
used of sounds and voices; high in pitch or frequency
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
