English → Vietnamese
pitcher
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pitcher
* danh từ
- bình rót (sữa, nước...)
- (thực vật học) lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp
!little pitchers have long ears
- trẻ con hay nghe lỏm
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)
- người bán quán ở vỉa hè
- đá lát đường
- bình rót (sữa, nước...)
- (thực vật học) lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp
!little pitchers have long ears
- trẻ con hay nghe lỏm
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)
- người bán quán ở vỉa hè
- đá lát đường
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pitcher
bình ; bình đó ; bóng ; cầu thủ ném bóng ; lọ ; tay ném bóng hạng nhất ; tay ném bóng ; đổ bình ;
pitcher
bình ; bình đó ; bóng ; cầu thủ ném bóng ; lọ ; tay ném bóng ; đổ bình ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pitcher hurler; twirler
(baseball) the person who does the pitching
pitcher ewer
an open vessel with a handle and a spout for pouring
pitcher pitcherful
the quantity contained in a pitcher
pitcher mound
the position on a baseball team of the player who throws the ball for a batter to try to hit
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thực vật học) cây nắp ấm
- (thực vật học) cây nắp ấm
* danh từ
- lá nắp ấm
- lá nắp ấm
* danh từ
- người cuồng ẩm
- người cuồng ẩm