English → Vietnamese
pentomic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pentomic
* tính từ
- (quân sự) tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến tranh nguyên tử (sư đoàn)
- (quân sự) tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến tranh nguyên tử (sư đoàn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
pentomic
* tính từ
- (quân sự) tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến tranh nguyên tử (sư đoàn)
- (quân sự) tổ chức thành năm đơn vị hợp với chiến tranh nguyên tử (sư đoàn)