English → Vietnamese
pentimento
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pentimento
* danh từ
- số nhiều pentimenti
- sự xuất hiện lại trong bức tranh một hình vẽ đã bị vẽ trùm lên
- số nhiều pentimenti
- sự xuất hiện lại trong bức tranh một hình vẽ đã bị vẽ trùm lên