English → Vietnamese
attic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
attic
* tính từ
- (thuộc) thành A-ten
- sắc sảo, ý nhị
=attic salt (wit)+ lời nói ý nhị
* danh từ
- tiếng A-ten
- gác mái
- (kiến trúc) tường mặt thượng, tầng mặt thượng (tường hoặc tầng nhỏ làm trên hết để che mái nhà phía đằng trước)
!to have rats in the attic
- (từ lóng) hơi điên, hơi gàn
- (thuộc) thành A-ten
- sắc sảo, ý nhị
=attic salt (wit)+ lời nói ý nhị
* danh từ
- tiếng A-ten
- gác mái
- (kiến trúc) tường mặt thượng, tầng mặt thượng (tường hoặc tầng nhỏ làm trên hết để che mái nhà phía đằng trước)
!to have rats in the attic
- (từ lóng) hơi điên, hơi gàn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
attic
gác mái ; gác xép ; gác xép ấy ; gác xếp ; gác ; lên gác mái ; tầng thượng ; tầng ; xép ;
attic
gác mái ; gác xép ; gác xép ấy ; gác xếp ; gác ; lên gác mái ; tầng thượng ; tầng ; xép ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
attic garret; loft
floor consisting of open space at the top of a house just below roof; often used for storage
attic classical greek; ionic; ionic dialect
the dialect of Ancient Greek spoken and written in Attica and Athens and Ionia
attic bean; bonce; dome; noggin; noodle
informal terms for a human head
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- phong cách A-ten
- từ ngữ đặc A-ten; ngôn ngữ tao nhã của A-ten
- sự sùng A-ten
- phong cách A-ten
- từ ngữ đặc A-ten; ngôn ngữ tao nhã của A-ten
- sự sùng A-ten