EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

attestation

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

attestation
* danh từ
- sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực
- lời chứng, lời cung khai làm chứng
- sự thề, sự tuyên thệ
- sự cho thề, sự làm lễ tuyên thệ (cho ai)

Other matches

Other phrases built from the same root.

attestation
* danh từ
- sự chứng nhận, sự nhận thực, sự chứng thực
- lời chứng, lời cung khai làm chứng
- sự thề, sự tuyên thệ
- sự cho thề, sự làm lễ tuyên thệ (cho ai)
- xem attest
- xem attest

Nearby words

Browse all English words starting with A