English → Vietnamese
overdamping
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overdamping
* danh từ
- sự chống rung quá mức
- sự chống rung quá mức
Other matches
Other phrases built from the same root.
overdamping
* danh từ
- sự chống rung quá mức
- sự chống rung quá mức