English → Vietnamese
overcunning
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overcunning
* danh từ
- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu
- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu
Other matches
Other phrases built from the same root.
overcunning
* danh từ
- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu
- sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu