English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overdone

Best translation match:
English Vietnamese
overdone
* ngoại động từ overdid, overdone
- làm quá trớn, làm quá
- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng
=he overdid his apology+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng
- làm mệt phờ
- nấu quá nhừ
* nội động từ
- làm quá

May be synonymous with:
English English
overdone; exaggerated; overstated
represented as greater than is true or reasonable

May related with:
English Vietnamese
overdone
* ngoại động từ overdid, overdone
- làm quá trớn, làm quá
- làm mất tác dụng vì quá cường điệu, cường điệu hoá hỏng
=he overdid his apology+ anh ta quá cường điệu lời biện giải hoá ra hỏng
- làm mệt phờ
- nấu quá nhừ
* nội động từ
- làm quá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: