English → Vietnamese
overcrowd
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overcrowd
* ngoại động từ
- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông
- kéo vào quá đông, dồn vào quá đông
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- chật ních, đông nghịt
- chật ních, đông nghịt
* danh từ
- tình trạng có quá nhiều người tại một nơi
- tình trạng có quá nhiều người tại một nơi