English → Vietnamese
overblew
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
overblew
* nội động từ overblew, overblown
- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh
* ngoại động từ
- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng
- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức
- (âm nhạc) thổi kèn quá mạnh
* ngoại động từ
- cho (cái gì) một giá trị quá cao, quan trọng hoá quá đáng
- bơm lên quá mức; thổi phồng quá mức