English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: overblown

Best translation match:
English Vietnamese
overblown
* động tính từ quá khứ của overblow
* tính từ
- nở to quá, sắp tàn (hoa)
- quá thì (đàn bà)
- đã qua, đã ngớt (cơn bão...)
- quá khổ, quá xá, quá mức
- kêu, rỗng (văn)

Probably related with:
English Vietnamese
overblown
quá ; thổi phồng quá mức ; thổi phồng ở ; tài năng cơ ; được thổi phồng quá mức ;
overblown
quá ; thổi phồng quá mức ; thổi phồng ở ; tài năng cơ ; được thổi phồng quá mức ;

May be synonymous with:
English English
overblown; grandiloquent; pompous; pontifical; portentous
puffed up with vanity

May related with:
English Vietnamese
overblown
* động tính từ quá khứ của overblow
* tính từ
- nở to quá, sắp tàn (hoa)
- quá thì (đàn bà)
- đã qua, đã ngớt (cơn bão...)
- quá khổ, quá xá, quá mức
- kêu, rỗng (văn)
overblown
quá ; thổi phồng quá mức ; thổi phồng ở ; tài năng cơ ; được thổi phồng quá mức ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: