English → Vietnamese
outsing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outsing
* ngoại động từ outsang, outsung
- hát hay hơn
- hát to hơn
* nội động từ
- cất tiếng hát; lên tiếng hót
- hát hay hơn
- hát to hơn
* nội động từ
- cất tiếng hát; lên tiếng hót
Other matches
Other phrases built from the same root.
outsing
* ngoại động từ outsang, outsung
- hát hay hơn
- hát to hơn
* nội động từ
- cất tiếng hát; lên tiếng hót
- hát hay hơn
- hát to hơn
* nội động từ
- cất tiếng hát; lên tiếng hót