English → Vietnamese
outshot
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outshot
* ngoại động từ outshot
- bắn giỏi hơn
- bắn vượt qua
- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)
- bắn giỏi hơn
- bắn vượt qua
- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)