English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: outsiders

Probably related with:
English Vietnamese
outsiders
chúng ; do người nước khác ; lạ ; người lạ mặt ; người ngoài ; người ngoại ; nhiều người ngoài đã ; những người ngoài ;
outsiders
chúng ; do người nước khác ; lạ ; người lạ mặt ; người ngoài ; nhiều người ngoài đã ; những người ngoài ;

May related with:
English Vietnamese
outside
* danh từ
- bề ngoài, bên ngoài
=to open the door from the outside+ mở cửa từ bên ngoài
- thế giới bên ngoài
- hành khách ngồi phía ngoài
- (số nhiều) những tờ giấy ngoài (của một ram giấy)
!at the outside
- nhiều nhất là, tối đa là
=it is four kilometers at the outside+ nhiều nhất là 4 kilômét
* phó từ
- ở phía ngoài; ở ngoài trời; ở ngoài biển khơi
=put these flowers outside+ hây để những bông hoa này ra ngoài (phòng)
!come outside
- ra ngoài đi, thử ra ngoài chơi nào (thách thức)
!to get outside of
- (từ lóng) hiểu
- chén, nhậu
* tính từ
- ở ngoài, ở gần phía ngoài
=outside seat+ ghế ở gần phía ngoài, ghế phía đằng cuối
=outside work+ việc làm ở ngoài trời
- mỏng manh (cơ hội)
- của người ngoài
=an outside opinion+ ý kiến của người ngoài (không phải là nhị sĩ)
=outside broker+ người mua bán cổ phần ở ngoài (không thuộc sở chứng khoán)
- cao nhất, tối đa
=to quote the outside prices+ định giá cao nhất
* giới từ
- ngoài, ra ngoài
=cannot go outside the evidence+ không thể đi ra ngoài bằng chứng được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trừ ra
!outside of
- ngoài ra
outsider
* danh từ
- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn
- người không cùng nghề; người không chuyên môn
- đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: