English → Vietnamese
outrigger
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outrigger
* danh từ
- xà nách
- (kiến trúc) rầm chìa
- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)
- móc chèo
- xà nách
- (kiến trúc) rầm chìa
- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)
- móc chèo
Other matches
Other phrases built from the same root.
outrigger
* danh từ
- xà nách
- (kiến trúc) rầm chìa
- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)
- móc chèo
- xà nách
- (kiến trúc) rầm chìa
- ngáng buộc ngựa (khung mắc thêm vào càng xe để buộc ngựa)
- móc chèo