English → Vietnamese
outright
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outright
* tính từ
- hoàn toàn, toàn bộ
- thẳng, công khai; toạc móng heo
- triệt để, dứt khoát
* phó từ
- hoàn toàn, tất cả, toàn bộ
- ngay lập tức
=to kill outright+ giết chết tươi
- thẳng, công khai; toạc móng heo
- hoàn toàn, toàn bộ
- thẳng, công khai; toạc móng heo
- triệt để, dứt khoát
* phó từ
- hoàn toàn, tất cả, toàn bộ
- ngay lập tức
=to kill outright+ giết chết tươi
- thẳng, công khai; toạc móng heo
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
outright
cái hoàn toàn ; hoàn toàn ; ngay tức khắc ; ngay ; toàn ; trọn cái ;
outright
cái hoàn toàn ; ngay tức khắc ; ngay ; rành ; trọn cái ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
outright straight-out; unlimited
without reservation or exception
outright in a flash; instantaneously; instantly
without any delay
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất thẳng
- tính chất triệt để, tính chất dứt khoát
- tính chất thẳng
- tính chất triệt để, tính chất dứt khoát