English → Vietnamese
outring
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outring
* ngoại động từ
- kêu to hơn, kêu át
- kêu to hơn, kêu át
Other matches
Other phrases built from the same root.
outré
* tính từ
- thái quá, quá đáng
- thái quá, quá đáng
outring
* ngoại động từ
- kêu to hơn, kêu át
- kêu to hơn, kêu át