English to Vietnamese
Search Query: outride
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outride
|
* ngoại động từ outrode, outridden
- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước - vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
outride; last out; ride out; stay
|
hang on during a trial of endurance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outride
|
* ngoại động từ outrode, outridden
- cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước - vượt qua được (cơn bão) (thuyền bè) |
|
outrider
|
* danh từ
- người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đường - người đi chào hàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
