EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

outness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

outness
* danh từ
- (triết học) tính khách quan
- thế giới khách quan

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)
outness
* danh từ
- (triết học) tính khách quan
- thế giới khách quan
* ngoại động từ outsang, outsung
- hát hay hơn
- hát to hơn
* nội động từ
- cất tiếng hát; lên tiếng hót

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with O