English → Vietnamese
outname
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outname
* ngoại động từ
- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn
- quan trọng hơn
- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn
- quan trọng hơn
Other matches
Other phrases built from the same root.
outname
* ngoại động từ
- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn
- quan trọng hơn
- nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn
- quan trọng hơn