English → Vietnamese
astrict
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
astrict
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) buộc chặt
- thắt buộc, ràng buộc
- làm cho táo bón
- hạn chế
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) buộc chặt
- thắt buộc, ràng buộc
- làm cho táo bón
- hạn chế
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự buộc chặt
- sự thắt buộc, sự ràng buộc
- sự làm cho táo bón
- sự hạn chế
- sự buộc chặt
- sự thắt buộc, sự ràng buộc
- sự làm cho táo bón
- sự hạn chế
* tính từ
- làm co
- (y học) làm se, làm săn da
- làm co
- (y học) làm se, làm săn da