English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: astringency

Best translation match:
English Vietnamese
astringency
* danh từ
- (y học) tính chất làm se
- tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc, tính khắc khổ

May be synonymous with:
English English
astringency; astringence
a sharp astringent taste; the taste experience when a substance causes the mouth to pucker
astringency; stypsis
the ability to contract or draw together soft body tissues to check blood flow or restrict secretion of fluids

May related with:
English Vietnamese
astringe
* ngoại động từ
- buộc chặt lại với nhau
- nèn ép
- làm táo bón
astringency
* danh từ
- (y học) tính chất làm se
- tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc, tính khắc khổ
astringent
* tính từ
- (y học) làm se
- chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
* danh từ
- (y học) chất làm se
astringently
- xem astringent
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: