English → Vietnamese
astray
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
astray
* phó từ & tính từ
- lạc đường, lạc lối
=to go astray+ đi lạc đường, lạc lối; (nghĩa bóng) đi vào con đường lầm lạc
- lạc đường, lạc lối
=to go astray+ đi lạc đường, lạc lối; (nghĩa bóng) đi vào con đường lầm lạc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
astray
bị phân tâm ; cách ; lạc cách ; lạc ; lạc đường ; lầm lạc ; sai lạc ; thất lạc ;
astray
bị phân tâm ; cách ; lạc cách ; lạc ; lạc đường ; lầm lạc ; thất lạc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
astray
* phó từ & tính từ
- lạc đường, lạc lối
=to go astray+ đi lạc đường, lạc lối; (nghĩa bóng) đi vào con đường lầm lạc
- lạc đường, lạc lối
=to go astray+ đi lạc đường, lạc lối; (nghĩa bóng) đi vào con đường lầm lạc