English → Vietnamese
astringent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
astringent
* tính từ
- (y học) làm se
- chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
* danh từ
- (y học) chất làm se
- (y học) làm se
- chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
* danh từ
- (y học) chất làm se
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
astringent astringent drug; styptic
a drug that causes contraction of body tissues and canals
astringent acerb; acerbic
sour or bitter in taste
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- buộc chặt lại với nhau
- nèn ép
- làm táo bón
- buộc chặt lại với nhau
- nèn ép
- làm táo bón
* danh từ
- (y học) tính chất làm se
- tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc, tính khắc khổ
- (y học) tính chất làm se
- tính chặt chẽ, tính nghiêm khắc, tính khắc khổ
astringent
* tính từ
- (y học) làm se
- chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
* danh từ
- (y học) chất làm se
- (y học) làm se
- chặt chẽ, nghiêm khắc, khắc khổ
* danh từ
- (y học) chất làm se
- xem astringent